Sự phát triển mạnh mẽ của internet và mạng xã hội đã mở rộng không gian thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân, tạo điều kiện để người dân tham gia thảo luận, phản biện và góp ý đối với các vấn đề của đất nước. Tuy nhiên, cùng với những giá trị tích cực, không gian mạng cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản trị nhà nước, nhất là khi một bộ phận người có sức ảnh hưởng sử dụng uy tín cá nhân đưa ra các thông tin, nhận định vượt quá phạm vi chuyên môn hoặc lợi dụng quyền tự do ngôn luận đăng tải nội dung sai sự thật, xuyên tạc lịch sử, xâm phạm lợi ích của Nhà nước và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Quyền tự do ngôn luận trong Nhà nước pháp quyền
Hiến pháp năm 2013 khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin và tham gia quản lý nhà nước, xã hội. Đây là những quyền hiến định quan trọng, thể hiện bản chất dân chủ của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
Thực tiễn cho thấy, Nhà nước luôn tôn trọng và tạo điều kiện để người dân tham gia đóng góp ý kiến đối với quá trình xây dựng và thực thi chính sách. Nhiều dự thảo luật, nghị định, quy hoạch, chương trình phát triển kinh tế – xã hội đều được lấy ý kiến rộng rãi của các tầng lớp nhân dân, chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp. Vì thế không gian mạng trở thành diễn đàn quan trọng để công dân thực hiện quyền hiến định của mình.
Tuy nhiên, trong Nhà nước pháp quyền, quyền con người và quyền công dân luôn được thực hiện trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Không có quyền nào là tuyệt đối và đứng trên pháp luật. Việc thực hiện quyền tự do ngôn luận phải đồng thời bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể khác, lợi ích công cộng, lợi ích quốc gia cũng như giữ gìn trật tự, an toàn xã hội. Đây là nguyên tắc phổ biến của mọi quốc gia pháp quyền.
Hiện tượng “ảo tưởng thẩm quyền” trên không gian mạng
Sự phát triển của mạng xã hội đã làm xuất hiện ngày càng nhiều cá nhân có sức ảnh hưởng lớn đến công chúng. Đó có thể là văn nghệ sĩ, doanh nhân, nhà khoa học, chuyên gia, chức sắc tôn giáo hoặc những người sáng tạo nội dung với hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu người theo dõi.
Ở góc độ xã hội học và truyền thông, đây là hiện tượng bình thường của xã hội số. Tuy nhiên, cũng xuất hiện một xu hướng đáng lưu ý là hiện tượng “ảo tưởng thẩm quyền” (illusion of authority), khi thành công hoặc uy tín trong một lĩnh vực khiến một số cá nhân tin rằng ý kiến của mình cũng có giá trị định hướng đối với nhiều lĩnh vực hoàn toàn khác.
Không ít trường hợp, lượng người theo dõi lớn cùng với sự cổ vũ của cộng đồng mạng khiến cá nhân dễ đồng nhất sức ảnh hưởng truyền thông với thẩm quyền chuyên môn hoặc thậm chí với thẩm quyền đánh giá các vấn đề liên quan đến chính trị, pháp luật, lịch sử, quốc phòng, an ninh và đối ngoại.
Trong khi đó, quản trị quốc gia được xây dựng trên cơ sở dữ liệu, bằng chứng, quy trình pháp lý và trách nhiệm giải trình của các cơ quan có thẩm quyền. Danh tiếng trong một lĩnh vực không đồng nghĩa với năng lực đánh giá toàn diện đối với mọi lĩnh vực khác. Việc nhầm lẫn giữa sức ảnh hưởng cá nhân và thẩm quyền chuyên môn có thể dẫn đến những nhận thức thiếu khách quan trong xã hội.
Từ quyền tự do ngôn luận đến hành vi lợi dụng quyền
Trong xã hội dân chủ, việc công dân bày tỏ quan điểm, góp ý chính sách hoặc phản biện xã hội là quyền được pháp luật bảo đảm. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc thực hiện quyền tự do ngôn luận với hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật.
Pháp luật không điều chỉnh suy nghĩ của con người, nhưng điều chỉnh hành vi xã hội. Vì việc bày tỏ chính kiến khác biệt không đồng nghĩa với hành vi vi phạm pháp luật. Chỉ khi việc phát ngôn hoặc đăng tải thông tin có dấu hiệu bịa đặt, vu khống, xuyên tạc lịch sử, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân, uy tín của tổ chức hoặc xâm phạm lợi ích của Nhà nước thì mới phát sinh trách nhiệm pháp lý theo quy định.
Trong thực tiễn, các cơ quan tiến hành tố tụng đã xử lý nhiều vụ việc liên quan đến hành vi lợi dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc lịch sử hoặc xâm phạm lợi ích của Nhà nước. Việc xử lý các hành vi này không phải là sự hạn chế quyền tự do ngôn luận, mà nhằm bảo vệ trật tự pháp lý và bảo đảm quyền tự do ngôn luận được thực hiện đúng mục đích, đúng giới hạn pháp luật.
Đơn cử, tháng 7 năm 2026, Công an thành phố Hà Nội đã khởi tố, tạm giam bị can Nguyễn Thành Nam, Trần Việt Anh vì hành vi làm, tàng trữ, phát tán tài liệu nhằm chống Nhà nước. Theo tài liệu điều tra, cả 02 bị can trên đã có hành vi làm, tàng trữ, phát tán nhiều video clip và cuốn sách có tựa đề “Chuyện với Thanh – lời kể mới về ánh sáng”, nội dung của các tài liệu này có tính chất xuyên tạc lịch sử các cuộc cách mạng, đường lối, chủ trương của Đảng, Nhà nước; xúc phạm Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp và nhiều lãnh đạo Đảng, Nhà nước khác. Vụ việc đang được giải quyết theo trình tự tố tụng hình sự và là một minh chứng cho thấy khi quyền tự do ngôn luận bị lợi dụng để thực hiện hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật thì Nhà nước có trách nhiệm áp dụng các biện pháp xử lý theo đúng quy định.
Kết luận
Quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của công dân và là nền tảng quan trọng của một xã hội dân chủ. Trong Nhà nước pháp quyền XHCN, quyền này luôn được Hiến pháp và pháp luật tôn trọng, bảo đảm.
Tuy nhiên, tự do ngôn luận luôn gắn với trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội. Việc phân biệt rõ giữa quyền bày tỏ ý kiến với hành vi lợi dụng quyền để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm quyền con người, giữ gìn kỷ cương pháp luật và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, xây dựng văn hóa phát ngôn có trách nhiệm, đề cao tri thức chuyên môn, tôn trọng sự thật khách quan và thượng tôn pháp luật không chỉ là yêu cầu đối với mỗi công dân mà còn là điều kiện quan trọng để xây dựng không gian mạng lành mạnh, củng cố niềm tin xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước./.
ANNĐ





